Thông số kỹ thuật – Winner R
| Khối lượng bản thân | 124 kg |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 2013 × 725 × 1075 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1277 mm |
| Độ cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 153 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,5 lít |
| Kích cỡ lốp trước / sau | Trước: 90/80-17 Sau: 120/70-17 |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn |
| Loại động cơ | HONDA KC46E, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 11,5 kW / 9000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 1,1 lít khi thay nhớt 1,3 lít khi rã máy |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,59 L/100 km* |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Momen cực đại | 13,5 Nm / 7000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 149,2 cm³ |
| Đường kính × Hành trình pít tông | 57,30 mm × 57,84 mm |
| Tỷ số nén | 11,3 : 1 |
*Đo lường theo phương pháp UDC. Việc thay đổi cách đo/kiểm thử khiến số liệu khác với đời xe trước, nhưng mức tiêu thụ thực tế không chênh lệch nhiều.















