Xe máy Honda Future 2026

Video sản phẩm

Liên hệ

(Liên hệ với chúng tôi để cập nhật báo giá, tình trạng còn hàng và các khuyến mãi mới nhất)
- +

🎁 ƯU ĐÃI

QUÀ TẶNG Nón bảo hiểm, áo mưa, móc khoá...
GIAO XE Dịch vụ giao xe tận nhà
TRỢ GIÁ Thu xe cũ, đổi xe mới
TRẢ GÓP Hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng hoặc qua các công ty tài chính HD Saison, HomeCredit, FE Credit, Mcredit, Shinhan Finance

Thông số kỹ thuật – Honda Future

Khối lượng bản thân 104 kg
Kích thước (Dài × Rộng × Cao) 1931 × 711 × 1083 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1258 mm
Độ cao yên 756 mm
Khoảng sáng gầm xe 133 mm
Dung tích bình xăng 4,6 L
Kích cỡ lốp trước / sau Trước: 70/90-17M/C 38P
Sau: 80/90-17M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa 6,83 kW / 7500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,7 lít sau khi xả
0,9 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,47 L / 100 km
Hộp số 4 số tròn
Hệ thống khởi động Đạp chân / Điện
Moment cực đại 10,2 Nm / 5500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,9 cm³
Đường kính × Hành trình pít tông 52,400 × 57,913 mm
Tỷ số nén 9,3 : 1
PHIÊN BẢN

Bạc đen xám, Tiêu chuẩn – Xanh đen, Trắng đen đỏ, Xám đen xanh, Xanh đen mờ, Đỏ trắng

LIÊN HỆ