THIẾT KẾ YADEA XBULL
Thiết kể thể thao, gọn nhẹ với bộ tem hoàn toàn mới cùng những nâng cấp về thiết kế.
Phù hợp với các bạn nam sinh, yêu thích phong cách mạnh mẽ.
Công nghệ hiện đại
Hệ thống đèn Full LED
Sở hữu hệ thống đèn LED toàn xe cao cấp, giúp người dùng an toàn di chuyển khi trời tối. Chụp đèn acrylic độ trong suốt lên đến 92%, công nghệ đóng rắn hai mặt, chống lão hóa.
Động cơ độc quyền
YADEA GTR
Xe lướt đi êm ái, khám phá mọi hành trình
Động cơ độc quyền YADEA TTFAR với công nghệ cuộn dây đơn với dây đồng làm bằng đồng nguyên chất, cho hiệu suất cực kỳ mạnh mẽ.
| Tốc độ tối đa 41 km/h |
Công suất tối đa 1.000 w |
| Hiệu suất động cơ 35% |
Động cơ chống nước IPX7 |
Ắc quy GRAPHENE
Vận hành ổn định – Bền bỉ
Ắc quy Graphene TTFAR vận hành ổn định, với tuổi thọ ắc quy trên 1000 chu kỳ sạc và xả, vỏ làm bằng vật liệu ABS có độ bền và độ chịu nhiệt độ cao.
| Dung lượng 48V22Ah |
Quãng đường đi được 60 km |
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh tang trống trước sau:
- Dây phanh sử dụng vỏ PVC xe máy bọc ống thép, mạ kẽm
- Má phanh làm bằng vật liệu chịu mài mòn
TIỆN ÍCH

Smarkey thông minh
- Nâng cấp từ thẻ NFC lên Smartkey tiện lợi

Cốp xe 5L
- Cốp xe đựng vừa hộp sạc
- Thích hợp đựng đồ dùng học tập.
Thông số kỹ thuật – YADEA XBULL
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
|---|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1670 × 660 × 1035 mm |
| Màn hình | Màn hình tinh thể lỏng 6.7 inch |
| Khoảng sáng gầm xe | 160 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khối lượng bản thân | 79 kg |
| Khối lượng cho phép chở | 75 kg |
| Dung tích cốp xe | 5 lít |
| ĐỘNG CƠ | |
|---|---|
| Loại động cơ | Hub |
| Công suất danh định | 400 W |
| Công suất tối đa | 1000 W |
| Tốc độ tối đa | 41 km/h |
| ẮC QUY | |
|---|---|
| Loại ắc quy | Ắc quy Graphene |
| Dung lượng ắc quy | 48V – 22Ah |
| Quãng đường di chuyển | 60 km/lần sạc |
| Trọng lượng ắc quy | 7 kg × 4 bình |
| Thời gian sạc | 7 – 8 tiếng |
| THÔNG SỐ KHÁC | |
|---|---|
| Loại vành | MT2.15×10 |
| Đường kính vành trước/sau | 10/10 inch |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống / Phanh tang trống |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Thông số lốp (trước/sau) | 2.75×12 (trước) / 2.75×12 (sau) |
| Hệ thống đèn | LED |
| Chế độ lái | Eco / Power |
| Tổ hợp nút bấm | Công tắc trái: đèn ưu tiên, xi nhan, còi; Công tắc phải: Parking, chế độ lái, đèn |
| Cách khởi động xe | Mở khóa bằng remote |




















