Xe máy Honda Air Blade 125 2026

SKU: Không áp dụng Danh mục: , ,

Liên hệ

(Liên hệ với chúng tôi để cập nhật báo giá, tình trạng còn hàng và các khuyến mãi mới nhất)
- +

🎁 ƯU ĐÃI

QUÀ TẶNG Nón bảo hiểm, áo mưa, móc khoá...
GIAO XE Dịch vụ giao xe tận nhà
TRỢ GIÁ Thu xe cũ, đổi xe mới
TRẢ GÓP Hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng hoặc qua các công ty tài chính HD Saison, HomeCredit, FE Credit, Mcredit, Shinhan Finance

Thông số kỹ thuật – Air Blade 125 (2026)

Khối lượng bản thân111 kg
Kích thước (Dài × Rộng × Cao)1884 × 686 × 1085 mm
Khoảng cách trục bánh xe1286 mm
Độ cao yên775 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Dung tích bình xăng4,4 L
Kích cỡ lốp trước / sau Trước: 80/90-14M/C 40P
Sau: 90/90-14M/C 52P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa8,75 kW / 8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy0,8 lít khi thay nhớt
0,9 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,12 L/100 km
Loại truyền độngDây đai, biến thiên vô cấp (CVT)
Hệ thống khởi độngĐiện
Moment cực đại11,3 Nm / 6500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh124,8 cm³
Đường kính × Hành trình pít tông53,50 mm × 55,50 mm
Tỷ số nén11,5 : 1
PHIÊN BẢN

Đặc biệt – Đen xám, Đặc biệt – Xanh đen xám, Thể thao – Trắng đỏ, Thể thao – Xám đỏ đen, Tiêu chuẩn – Đỏ, Tiêu chuẩn – Đen

LIÊN HỆ