Xe máy Suzuki New Satria 2027

Liên hệ

(Liên hệ với chúng tôi để cập nhật báo giá, tình trạng còn hàng và các khuyến mãi mới nhất)
- +

🎁 ƯU ĐÃI

QUÀ TẶNG Nón bảo hiểm, áo mưa, móc khoá...
GIAO XE Dịch vụ giao xe tận nhà
TRỢ GIÁ Thu xe cũ, đổi xe mới
TRẢ GÓP Hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng hoặc qua các công ty tài chính HD Saison, HomeCredit, FE Credit, Mcredit, Shinhan Finance

So sánh thông số kỹ thuật – Suzuki GSX-R150

Thông sốGSX-R150 Smart KeyGSX-R150 Tiêu chuẩn
Kích thước (D × R × C)1955 × 675 × 980 mm1955 × 675 × 980 mm
Chiều dài cơ sở1280 mm1280 mm
Khoảng sáng gầm150 mm150 mm
Khối lượng bản thân115 kg112 kg
ĐỘNG CƠ
Loại động cơDOHC, 4 thì, 1 xi-lanhDOHC, 4 thì, 1 xi-lanh
Hệ thống làm mátLàm mát bằng dung dịchLàm mát bằng dung dịch
Đường kính × Hành trình piston62.0 × 48.8 mm62.0 × 48.8 mm
Dung tích xi-lanh147.3 cc147.3 cc
Công suất cực đại13.5 kW / 10.000 vòng/phút13.5 kW / 10.000 vòng/phút
Hệ thống đánh lửaTransistor điều khiển điện tửTransistor điều khiển điện tử
Tỷ số nén11.5 : 111.5 : 1
Ly hợpĐa đĩa trong dầuĐa đĩa trong dầu
Hộp số6 cấp6 cấp
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử FIPhun xăng điện tử FI
Khởi độngĐiệnĐiện
Bình điện12V – 5Ah12V – 5Ah
Dung tích bình xăng4.0 L4.0 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu3.17 L/100 km2.94 L/100 km
Lốp trước / sau70/90-17 & 80/90-1770/90-17 & 80/90-17
Khung sườnAdvanced Twin SparAdvanced Twin Spar
TÍNH NĂNG
Chìa khóa thông minhCóKhông
Phanh trước / sauĐĩa đơnĐĩa đơn
Đèn trướcLEDLED
Đèn hậuHalogenHalogen
Cụm đồng hồKỹ thuật số toàn phầnKỹ thuật số toàn phần
Suzuki Ride ConnectCóKhông
SCASCóCó
Suzuki Easy Start (SESS)CóCó
ABSCóKhông
Định vị xeCóKhông
Cổng sạc USBCóKhông
PHIÊN BẢN

Satria Pro – Smartkey, Satria Tiêu Chuẩn – Khoá thường

LIÊN HỆ