Ally SV 50cc – Dáng SH Mode Sang Chảnh, Không Cần Bằng Lái, Giá Siêu Hạt Dẻ!
Ally SV 50cc – Siêu phẩm xe ga 50cc đang “làm mưa làm gió” trong giới trẻ! Với thiết kế lấy cảm hứng từ Honda SH Mode đình đám, xe sở hữu form dáng cao ráo, thanh lịch, sang trọng nhưng vẫn gọn nhẹ, dễ điều khiển. Đi học, đi phố, đi chơi hay đi làm đều nổi bật, tự tin “lên đồ” mọi lúc mọi nơi!
Điểm nổi bật của Ally SV 50cc:
• Thiết kế đẳng cấp SH Mode: Mặt nạ trước hiện đại, đèn LED siêu sáng, thân xe cao ráo, yên rộng thoải mái cho cả 2 người. Nhìn sang xịn sò như xe lớn nhưng dễ lái, phù hợp vóc dáng người Việt.
• Động cơ 50cc mạnh mẽ, êm ái: Động cơ xăng 4 kỳ 49.5cc vận hành ổn định, tăng tốc mượt mà, tốc độ tối đa khoảng 50 km/h – an toàn tuyệt đối trong đô thị.
• Không cần bằng lái A1: Hợp pháp chạy từ 16 tuổi trở lên (theo quy định xe dưới 50cc), lý tưởng cho học sinh cấp 3, sinh viên chưa có bằng lái.
• An toàn vượt trội: Phanh đĩa trước + phanh tang trống sau cho khả năng dừng xe nhanh, chính xác. Lốp không săm bám đường tốt, giảm nguy cơ nổ lốp.
• Tiết kiệm “đỉnh cao”: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 1,4L/100km – đi cả tháng chỉ tốn vài trăm nghìn tiền xăng!
• Tiện ích hàng ngày: Cốp xe rộng rãi (đựng được mũ bảo hiểm, sách vở, laptop), sàn để chân thoáng, nhiều màu sắc thời thượng (trắng, xám, đen mờ, đỏ…).
Lý do bạn nên chọn Ally SV 50cc ngay hôm nay:
• Giá cực kỳ phải chăng (chỉ bằng 1/3 – 1/2 so với SH Mode thật), phù hợp túi tiền học sinh, sinh viên.
• Xe chính hãng, bảo hành đầy đủ, hỗ trợ trả góp, thủ tục nhanh gọn chỉ cần CCCD.
• Dễ bảo dưỡng, chi phí sử dụng thấp lâu dài.
Ally SV 50cc – Không chỉ là phương tiện di chuyển, mà còn là “người bạn đồng hành” thời trang, an toàn và kinh tế cho mọi hành trình hàng ngày!
👉 Liên hệ ngay Xe máy Ngọc Yến để được tư vấn miễn phí nhé!
Thông số kỹ thuật – Ally SV 50
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 1950 × 695 × 1125 mm |
| Khối lượng bản thân | 103 kg |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1310 mm |
| Độ cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
| Kích cỡ lốp trước / sau | Trước: 80/90-16Sau: 90/90-14 |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi lanh | 49,4 cm³ |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,40 lít / 100 km |




























