Thông số kỹ thuật – SYM Galaxy 50cc
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
|---|---|
| Model | Galaxy 50 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1940 x 695 x 1095 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 125 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1240 mm |
| Trọng lượng khô | 99 kg |
| Tải trọng cho phép | 130 kg |
| Độ cao yên xe | 740 mm |
| ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG | |
|---|---|
| Loại động cơ | 4 thì |
| Phân khối | 49,5 cc |
| Công suất tối đa | 1,9 kW / 7500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 2,85 Nm / 4500 vòng/phút |
| Hệ thống khởi động | Đề / Đạp |
| Hệ thống truyền động | Hộp số 4 số |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì (trên RON 92) |
| Dung tích bình xăng | 3,4 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1,29 lít / 100 km |
| PHANH, GIẢM XÓC & LỐP | |
|---|---|
| Phanh trước | Phanh trống (đùm) |
| Phanh sau | Phanh trống (đùm) |
| Phuộc trước | Thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ |
| Lốp trước | Có ruột – 70/80-17 |
| Lốp sau | Có ruột – 80/80-17 |
| HỆ THỐNG ĐÈN | |
|---|---|
| Đèn pha | 12V – 35W / 35W |
| Đèn định vị trước | 12V – 5W |
| Đèn sau / Đèn thắng | 12V – 5W / 18W |
| Đèn xi-nhan | 12V – 10W |
Bảo hành: 24 tháng hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)









